Thông tin tuyển dụng ở "佐賀県(Saga)"

Địa điểm

  • 佐賀県(Saga)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
12 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー佐賀兵庫店(すしろー)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー佐賀兵庫店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 佐賀駅(さがえき)
Đi bộ mất18 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー佐賀兵庫店(すしろー)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー佐賀兵庫店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 佐賀駅(さがえき)
Đi bộ mất18 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー武雄店(すしろー)

武雄市(たけおし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー武雄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 高橋駅(たかはしえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー佐賀兵庫店(すしろー)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー佐賀兵庫店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 佐賀駅(さがえき)
Đi bộ mất18 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー佐賀鍋島店(すしろー)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー佐賀鍋島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 880 Yên〜 鍋島駅(なべしまえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー佐賀鍋島店(すしろー)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー佐賀鍋島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 880 Yên〜 鍋島駅(なべしまえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー武雄店(すしろー)

武雄市(たけおし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー武雄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 高橋駅(たかはしえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

COACH 鳥栖(こーち とす)

鳥栖市(とすし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở COACH 鳥栖(こーち とす)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 鳥栖駅(とすえき)
thời gian Loại việc
09:30~20:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Nhân viên cửa hàng quần áo
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

COACH 鳥栖(こーち とす)

鳥栖市(とすし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở COACH 鳥栖(こーち とす)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 鳥栖駅(とすえき)
thời gian Loại việc
09:30~20:30(Mỗi tuần 3 ngày/6 giờ〜) Nhân viên cửa hàng quần áo
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

丸亀製麺 唐津店(まるがめせいめんからつ)

唐津市(からつし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 唐津店(まるがめせいめんからつ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 880 Yên〜 唐津駅(からつえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

丸亀製麺 ゆめタウン佐賀店(まるがめせいめんゆめたうんさが)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 ゆめタウン佐賀店(まるがめせいめんゆめたうんさが)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 佐賀駅(さがえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

丸亀製麺 佐賀店(まるがめせいめんさが)

佐賀市(さがし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 佐賀店(まるがめせいめんさが)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 850 Yên〜 佐賀駅(さがえき)
Đi bộ mất35 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

肉釜食堂 鳥栖店(にくかまうどんとす)

鳥栖市(とすし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 肉釜食堂 鳥栖店(にくかまうどんとす)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 田代駅(たしろえき)
Đi bộ mất22 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
  • 1

Hiển thị mục 1 đến 12 trong 12 mục

PAGE
TOP