Thông tin tuyển dụng ở "大阪府(Osaka)"

Địa điểm

  • 大阪府(Osaka)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
107 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー外環八尾店(すしろー)

八尾市(やおし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー外環八尾店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 990 Yên〜 服部川駅(はっとりがわえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー羽曳野店(すしろー)

羽曳野市(はびきのし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー羽曳野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 990 Yên〜 藤井寺駅(ふじいでらえき)
Đi bộ mất16 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー羽曳野店(すしろー)

羽曳野市(はびきのし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー羽曳野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 990 Yên〜 藤井寺駅(ふじいでらえき)
Đi bộ mất16 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ あべの天王寺駅前店(どんきほーて)

大阪市阿倍野区(おおさかしあべのく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ あべの天王寺駅前店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 天王寺駅前駅(てんのうじえきまええき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 3 ngày/2 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー泉佐野鶴原店(すしろー)

泉佐野市(いずみさのし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー泉佐野鶴原店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 鶴原駅(つるはらえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天神橋5丁目店(すしろー)

大阪市北区(おおさかしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天神橋5丁目店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 天満駅(てんまえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ 上本町店(どんきほーて)

大阪市天王寺区(おおさかしてんのうじく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ 上本町店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 大阪上本町駅(おおさかうえほんまちえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:30~18:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Quầy thanh toán
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ 豊中店(どんきほーて)

豊中市(とよなかし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ 豊中店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡町駅(おかまちえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~03:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー沢良宜店(すしろー)

茨木市(いばらきし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー沢良宜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 990 Yên〜 沢良宜駅(さわらぎえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東大阪みくりや店(すしろー)

東大阪市(ひがしおおさかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東大阪みくりや店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 八戸ノ里駅(やえのさとえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

長崎屋 岸和田店(どんきほーて)

岸和田市(きしわだし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 長崎屋 岸和田店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 春木駅(はるきえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
07:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー杭全店(すしろー)

大阪市東住吉区(おおさかしひがしすみよしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー杭全店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 河堀口駅(こぼれぐちえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテ 深江橋店(どんきほーて)

大阪市東成区(おおさかしひがしなりく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテ 深江橋店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 深江橋駅(ふかえばしえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
08:00~05:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ 上本町店(どんきほーて)

大阪市天王寺区(おおさかしてんのうじく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ 上本町店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 大阪上本町駅(おおさかうえほんまちえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
10:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー巣本店(すしろー)

寝屋川市(ねやがわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー巣本店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 985 Yên〜 萱島駅(かやしまえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー岸部店(すしろー)

吹田市(すいたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー岸部店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 985 Yên〜 岸辺駅(きしべえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天神橋5丁目店(すしろー)

大阪市北区(おおさかしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天神橋5丁目店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 天満駅(てんまえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー関目店(すしろー)

大阪市城東区(おおさかしじょうとうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー関目店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 関目高殿駅(せきめたかどのえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー桜塚店(すしろー)

豊中市(とよなかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー桜塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 985 Yên〜 岡町駅(おかまちえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ あべの天王寺駅前店(どんきほーて)

大阪市阿倍野区(おおさかしあべのく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ あべの天王寺駅前店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 天王寺駅前駅(てんのうじえきまええき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
18:00~08:00(Mỗi tuần 3 ngày/2 giờ〜) Quầy thanh toán
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー富田林店(すしろー)

富田林市(とんだばやしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー富田林店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 990 Yên〜 川西(大阪府)駅(かわにしえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 107 mục

PAGE
TOP