Thông tin tuyển dụng ở "大阪府(Osaka)"

Địa điểm

  • 大阪府(Osaka)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
98 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー池田店(すしろー)

池田市(いけだし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー池田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 池田(大阪府)駅(いけだえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

特別養護老人ホーム 大正園(とくべつようごろうじんほーむ たいしょうえん)

大阪市大正区(おおさかしたいしょうく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 大正(大阪府)駅(たいしょうえき)
Đi bộ mất26 phút
thời gian Loại việc
05:00~14:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Đầu bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鶴見店(すしろー)

大阪市鶴見区(おおさかしつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 今福鶴見駅(いまふくつるみえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

そんぽの家S 光善寺(そんぽのいえ えす こうぜんじ)

枚方市(ひらかたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở そんぽの家S 光善寺(そんぽのいえ えす こうぜんじ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 940 Yên〜 光善寺駅(こうぜんじえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
10:00~20:10(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

大阪市大正区の福祉施設(おおさかしたいしょうくのふくししせつ)

大阪市大正区(おおさかしたいしょうく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 大阪市大正区(おおさかしたいしょうく)
thời gian Loại việc
05:00~19:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Đầu bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鶴見店(すしろー)

大阪市鶴見区(おおさかしつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 今福鶴見駅(いまふくつるみえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー池田店(すしろー)

池田市(いけだし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー池田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 池田(大阪府)駅(いけだえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー枚方高野道店(すしろー)

枚方市(ひらかたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー枚方高野道店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 長尾(大阪府)駅(ながおえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西成区の福祉施設内厨房(にしなりくのふくししせつないちゅうぼう)

大阪市西成区(おおさかしにしなりく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 大阪市西成区(おおさかしにしなりく)
thời gian Loại việc
05:30~19:00(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Đầu bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー富田林店(すしろー)

富田林市(とんだばやしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー富田林店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 川西(大阪府)駅(かわにしえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー大東店(すしろー)

大東市(だいとうし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー大東店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 鴻池新田駅(こうのいけしんでんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー初芝店(すしろー)

堺市東区(さかいしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー初芝店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 萩原天神駅(はぎはらてんじんえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー岸部店(すしろー)

吹田市(すいたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー岸部店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 岸辺駅(きしべえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー外環八尾店(すしろー)

八尾市(やおし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー外環八尾店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 服部川駅(はっとりがわえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東淀川2号店(すしろー)

大阪市東淀川区(おおさかしひがしよどがわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東淀川2号店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 下新庄駅(しもしんじょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー枚方高野道店(すしろー)

枚方市(ひらかたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー枚方高野道店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 長尾(大阪府)駅(ながおえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー泉佐野店(すしろー)

泉佐野市(いずみさのし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー泉佐野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 新家駅(しんげえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー初芝店(すしろー)

堺市東区(さかいしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー初芝店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 萩原天神駅(はぎはらてんじんえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー池田店(すしろー)

池田市(いけだし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー池田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 池田(大阪府)駅(いけだえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー沢良宜店(すしろー)

茨木市(いばらきし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー沢良宜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 沢良宜駅(さわらぎえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー桜塚店(すしろー)

豊中市(とよなかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー桜塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 岡町駅(おかまちえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 98 mục

PAGE
TOP