Thông tin tuyển dụng ở "神奈川県(Kanagawa)" / "Chỉ làm việc buổi sáng"

Địa điểm

  • 神奈川県(Kanagawa)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

  • Chỉ làm việc buổi sáng
Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
78 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

セブンイレブン小田原早川駅前店(せぶんいれぶんおだわらはやかわえきまえてん)

小田原市(おだわらし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở セブンイレブン小田原早川駅前店(せぶんいれぶんおだわらはやかわえきまえてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 早川駅(はやかわえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
06:00~06:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

シーサイド湯河原(しーさいどゆがわら)

足柄下郡湯河原町(あしがらしもぐんゆがわらまち) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở シーサイド湯河原(しーさいどゆがわら)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 真鶴駅(まなづるえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
06:00~19:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ナーシングピア横浜(なーしんぐぴあよこはま)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ナーシングピア横浜(なーしんぐぴあよこはま)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 横浜市旭区(よこはましあさひく)
thời gian Loại việc
15:00~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

本牧ホーム(ほんもくほーむ)

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 本牧ホーム(ほんもくほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 山手駅(やまてえき)
Đi bộ mất25 phút
thời gian Loại việc
05:30~10:30(Mỗi tuần 2 ngày/5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

千の星・よこはま(せんのほしよこはま)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 千の星・よこはま(せんのほしよこはま)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 舞岡駅(まいおかえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
05:30~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/4.5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ふれあいの渚(ふれあいのなぎさ)

茅ヶ崎市(ちがさきし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ふれあいの渚(ふれあいのなぎさ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 茅ヶ崎市(ちがさきし)
thời gian Loại việc
05:30~19:45(Mỗi tuần 3 ngày/4.5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

芙蓉苑(ふようえん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 芙蓉苑(ふようえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
05:30~19:50(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

さがみ野中央病院(さがみのちゅうおうびょういん)

海老名市(えびなし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở さがみ野中央病院(さがみのちゅうおうびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1070 Yên〜 さがみ野駅(さがみのえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
05:45~10:20(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
05:00~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 武蔵中原駅(むさしなかはらえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
05:45~18:45(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1110 Yên〜 上大岡駅(かみおおおかえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
06:30~11:00(Mỗi tuần 2 ngày/4.5 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 武蔵新城店 若菜(せいゆう わかな )

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 武蔵新城店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 武蔵新城駅(むさししんじょうえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
07:00~18:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 衣笠店(せいゆう よる )

横須賀市(よこすかし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 衣笠店(せいゆう よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1563 Yên〜 衣笠駅(きぬがさえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 川崎神明店(せいゆう ひる )

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Văn phòng

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 川崎神明店(せいゆう ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1028 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~16:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Nhân viên văn phòng

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 川崎神明店(せいゆう ひる )

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 川崎神明店(せいゆう ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1028 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
07:00~11:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 辻堂店(せいゆう ひる )

藤沢市(ふじさわし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 辻堂店(せいゆう ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 鵠沼海岸駅(くげぬまかいがんえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
10:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 辻堂店(せいゆう ひる )

藤沢市(ふじさわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 辻堂店(せいゆう ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 鵠沼海岸駅(くげぬまかいがんえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
08:00~17:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴見店 若菜(せいゆう わかな )

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴見店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 鶴見駅(つるみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
08:00~21:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 衣笠店 若菜(せいゆう わかな )

横須賀市(よこすかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 衣笠店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 衣笠駅(きぬがさえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
08:00~17:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 平塚店 若菜(せいゆう わかな )

平塚市(ひらつかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 平塚店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 平塚駅(ひらつかえき)
Đi bộ mất34 phút
thời gian Loại việc
08:00~21:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

リヴィン よこすか店 若菜(せいゆう わかな )

横須賀市(よこすかし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở リヴィン よこすか店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 県立大学駅(けんりつだいがくえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
07:30~21:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 78 mục

PAGE
TOP