Thông tin tuyển dụng ở "千葉県(Chiba)" / "Hơn 1000 Yên/giờ"

Địa điểm

  • 千葉県(Chiba)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

  • Hơn 1000 Yên/giờ
Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
79 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン市川妙典店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン市川妙典店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 妙典駅(みょうでんえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート 四街道駅北口店(ふぁみりーまーと)

四街道市(よつかいどうし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート 四街道駅北口店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 四街道駅(よつかいどうえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
06:00~06:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー本八幡北口店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー本八幡北口店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 本八幡(総武線)駅(もとやわたえき)
Đi bộ mất0 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

NTSロジ 浦安センター(うらやすせんたー)

浦安市(うらやすし) / Kho hàng/ Công xưởng/ Phân phát hàng hóa

Ảnh về việc làm thêm ở NTSロジ 浦安センター(うらやすせんたー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 新浦安駅(しんうらやすえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~18:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Phân loại hàng hóa/ Công việc nhẹ
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー南行徳店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー南行徳店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 南行徳駅(みなみぎょうとくえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー成田店(すしろー)

成田市(なりたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー成田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 成田駅(なりたえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン市川妙典店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン市川妙典店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 妙典駅(みょうでんえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン市川妙典店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン市川妙典店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 妙典駅(みょうでんえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉中央店(すしろー)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉中央店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 葭川公園駅(よしかわこうえんえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート 千葉南町三丁目店(ふぁみりーまーと)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート 千葉南町三丁目店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 蘇我駅(そがえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
06:00~06:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー本八幡北口店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー本八幡北口店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 本八幡(総武線)駅(もとやわたえき)
Đi bộ mất0 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉中央店(すしろー)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉中央店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 葭川公園駅(よしかわこうえんえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー成田店(すしろー)

成田市(なりたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー成田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 成田駅(なりたえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉ニュータウン店(すしろー)

印西市(いんざいし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 千葉ニュータウン中央駅(ちばにゅーたうんちゅうおうえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉ニュータウン店(すしろー)

印西市(いんざいし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 千葉ニュータウン中央駅(ちばにゅーたうんちゅうおうえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー夏見台店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー夏見台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 塚田駅(つかだえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー南行徳店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー南行徳店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 南行徳駅(みなみぎょうとくえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー夏見台店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー夏見台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 塚田駅(つかだえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー海浜幕張店(すしろー)

千葉市美浜区(ちばしみはまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー海浜幕張店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 海浜幕張駅(かいひんまくはりえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー花見川店(すしろー)

千葉市花見川区(ちばしはなみがわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー花見川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 実籾駅(みもみえき)
Đi bộ mất22 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー船橋店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー船橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 大神宮下駅(だいじんぐうしたえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 79 mục

PAGE
TOP