Thông tin tuyển dụng ở "千葉県(Chiba)" / "Hơn 1000 Yên/giờ"

Địa điểm

  • 千葉県(Chiba)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

  • Hơn 1000 Yên/giờ
Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
57 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉中央店(すしろー)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉中央店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 葭川公園駅(よしかわこうえんえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ 幕張店(どんきほーて)

千葉市花見川区(ちばしはなみがわく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ 幕張店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 京成幕張本郷駅(けいせいまくはりほんごうえき)
Đi bộ mất13 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Quầy thanh toán
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー本八幡北口店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー本八幡北口店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 本八幡(総武線)駅(もとやわたえき)
Đi bộ mất0 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉中央店(すしろー)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉中央店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 葭川公園駅(よしかわこうえんえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー夏見台店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー夏見台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 塚田駅(つかだえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー本八幡北口店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー本八幡北口店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 本八幡(総武線)駅(もとやわたえき)
Đi bộ mất0 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー海浜幕張店(すしろー)

千葉市美浜区(ちばしみはまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー海浜幕張店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 海浜幕張駅(かいひんまくはりえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー富里店(すしろー)

富里市(とみさとし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー富里店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 公津の杜駅(こうづのもりえき)
Đi bộ mất31 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー夏見台店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー夏見台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 塚田駅(つかだえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー千葉中央店(すしろー)

千葉市中央区(ちばしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー千葉中央店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 葭川公園駅(よしかわこうえんえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー成田店(すしろー)

成田市(なりたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー成田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 成田駅(なりたえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー成田店(すしろー)

成田市(なりたし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー成田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 成田駅(なりたえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー富里店(すしろー)

富里市(とみさとし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー富里店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 公津の杜駅(こうづのもりえき)
Đi bộ mất31 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー勝田台店(すしろー)

佐倉市(さくらし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー勝田台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 井野(千葉県)駅(いのえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ドン・キホーテ 柏駅前店(どんきほーて)

柏市(かしわし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ドン・キホーテ 柏駅前店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 柏駅(かしわえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~01:00(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Quầy thanh toán
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン市川妙典店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン市川妙典店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 妙典駅(みょうでんえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン市川妙典店(すしろー)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン市川妙典店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 妙典駅(みょうでんえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー船橋店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー船橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 大神宮下駅(だいじんぐうしたえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー船橋店(すしろー)

船橋市(ふなばしし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー船橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 大神宮下駅(だいじんぐうしたえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー幕張店(すしろー)

千葉市美浜区(ちばしみはまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー幕張店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 検見川駅(けみがわえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー海浜幕張店(すしろー)

千葉市美浜区(ちばしみはまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー海浜幕張店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 海浜幕張駅(かいひんまくはりえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 57 mục

PAGE
TOP