Thông tin tuyển dụng ở "千葉県(Chiba)" / "Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp"

Địa điểm

  • 千葉県(Chiba)
Xác nhận

Loại việc

  • Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
4 việc
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

大阪王将 富里インター店(おおさかおうしょう とみさといんたーてん)

富里市(とみさとし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 大阪王将 富里インター店(おおさかおうしょう とみさといんたーてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 公津の杜駅(こうづのもりえき)
Đi bộ mất25 phút
thời gian Loại việc
11:00~23:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

大阪王将 穴川インター店(おおさかおうしょう あながわいんたーてん)

千葉市稲毛区(ちばしいなげく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 大阪王将 穴川インター店(おおさかおうしょう あながわいんたーてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 スポーツセンター駅(すぽーつせんたーえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
11:30~23:45(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

大阪王将 南行徳店(おおさかおうしょう みなみぎょうとくてん)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 大阪王将 南行徳店(おおさかおうしょう みなみぎょうとくてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 南行徳駅(みなみぎょうとくえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
11:30~23:45(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

大阪王将 本八幡店(おおさかおうしょう もとやわたてん)

市川市(いちかわし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 大阪王将 本八幡店(おおさかおうしょう もとやわたてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 本八幡(総武線)駅(もとやわたえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
11:30~23:45(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
  • 1

Hiển thị mục 1 đến 4 trong 4 mục

PAGE
TOP