Thông tin tuyển dụng ở "福岡市(ふくおかし)" / "Chỉ làm việc buổi sáng"

Địa điểm

  • 福岡市東区(ふくおかしひがしく)
  • 福岡市博多区(ふくおかしはかたく)
  • 福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく)
  • 福岡市南区(ふくおかしみなみく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

  • Chỉ làm việc buổi sáng
Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
87 việc

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 美野島店(さにー よる )

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 美野島店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 910 Yên〜 高宮(福岡県)駅(たかみやえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
06:00~09:00(Mỗi tuần 1 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 福岡センター(せいゆう せんたー )

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Kho hàng/ Công xưởng/ Phân phát hàng hóa

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 福岡センター(せいゆう せんたー )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 箱崎駅(はこざきえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:30~23:30(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Phân loại hàng hóa/ Công việc nhẹ

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 高取店(さにー よる )

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 高取店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1162 Yên〜 藤崎(福岡県)駅(ふじさきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 八田店(さにー ひる )

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 八田店(さにー ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 土井駅(どいえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 5 ngày/4 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 梅光園店(さにー よる )

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 梅光園店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1174 Yên〜 六本松駅(ろっぽんまつえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 那の川店 若菜(せいゆう わかな )

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 那の川店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 西鉄平尾駅(にしてつひらおえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
08:00~15:30(Mỗi tuần 4 ngày/5 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 月隈店(さにー よる )

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 月隈店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1265 Yên〜 福岡空港(鉄道)駅(ふくおかくうこうえき)
Đi bộ mất36 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 1 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 警固店(さにー よる )

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 警固店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1250 Yên〜 赤坂(福岡県)駅(あかさかえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 1 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 渡辺通店(さにー よる い)

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 渡辺通店(さにー よる い)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1174 Yên〜 渡辺通駅(わたなべどおりえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
22:45~08:45(Mỗi tuần 1 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 渡辺通店(さにー ひる )

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 渡辺通店(さにー ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 渡辺通駅(わたなべどおりえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 呉服町店(さにー よる )

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 呉服町店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1174 Yên〜 呉服町(福岡県)駅(ごふくまちえき)
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 3 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 長丘店(さにー よる )

福岡市南区(ふくおかしみなみく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 長丘店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1174 Yên〜 高宮(福岡県)駅(たかみやえき)
Đi bộ mất27 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 渡辺通店(さにー ひる い)

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 渡辺通店(さにー ひる い)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 渡辺通駅(わたなべどおりえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
07:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Xếp hang hóa

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 吉塚駅前店(さにー よる い)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 吉塚駅前店(さにー よる い)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 吉塚駅(よしづかえき)
thời gian Loại việc
06:00~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 有田店(さにー ひる )

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Văn phòng

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 有田店(さにー ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 次郎丸駅(じろうまるえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
08:30~16:00(Mỗi tuần 3 ngày/6.5 giờ〜) Nhân viên văn phòng

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 星の原店(さにー よる )

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 星の原店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1149 Yên〜 賀茂駅(かもえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
22:45~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/9 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 月隈店(さにー ひる )

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 月隈店(さにー ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 福岡空港(鉄道)駅(ふくおかくうこうえき)
Đi bộ mất36 phút
thời gian Loại việc
07:30~17:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 月隈店(さにー ひる )

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 月隈店(さにー ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 福岡空港(鉄道)駅(ふくおかくうこうえき)
Đi bộ mất36 phút
thời gian Loại việc
08:00~10:00(Mỗi tuần 4 ngày/2 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 下山門店(さにー よる )

福岡市西区(ふくおかしにしく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 下山門店(さにー よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 下山門駅(しもやまとえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
05:00~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

サニー 吉塚駅前店(さにー ひる い)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở サニー 吉塚駅前店(さにー ひる い)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 889 Yên〜 吉塚駅(よしづかえき)
thời gian Loại việc
08:00~13:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 87 mục

PAGE
TOP