Thông tin tuyển dụng ở "福岡市(ふくおかし)"

Địa điểm

  • 福岡市東区(ふくおかしひがしく)
  • 福岡市博多区(ふくおかしはかたく)
  • 福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく)
  • 福岡市南区(ふくおかしみなみく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
25 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート 福岡早良脇山店(ふぁみりーまーと)

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート 福岡早良脇山店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 841 Yên〜 福岡市早良区(ふくおかしさわらく)
thời gian Loại việc
17:00~08:00(Mỗi tuần 1 ngày/5 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡野方店(すしろー)

福岡市西区(ふくおかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡野方店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 橋本(福岡県)駅(はしもとえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー博多駅南店(すしろー)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー博多駅南店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 竹下駅(たけしたえき)
Đi bộ mất13 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡箱崎店(すしろー)

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡箱崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 箱崎九大前駅(はこざききゅうだいまええき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡神松寺店(すしろー)

福岡市城南区(ふくおかしじょうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡神松寺店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 茶山(福岡県)駅(ちゃやまえき)
Đi bộ mất17 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡野方店(すしろー)

福岡市西区(ふくおかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡野方店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 橋本(福岡県)駅(はしもとえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡親富孝通り店(すしろー)

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡親富孝通り店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 天神駅(てんじんえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡神松寺店(すしろー)

福岡市城南区(ふくおかしじょうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡神松寺店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 茶山(福岡県)駅(ちゃやまえき)
Đi bộ mất17 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー博多駅南店(すしろー)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー博多駅南店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 竹下駅(たけしたえき)
Đi bộ mất13 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡箱崎店(すしろー)

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡箱崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 箱崎九大前駅(はこざききゅうだいまええき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡原田店(すしろー)

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡原田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 柚須駅(ゆすえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡伊都店(すしろー)

福岡市西区(ふくおかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡伊都店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 九大学研都市駅(きゅうだいがっけんとしえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡親富孝通り店(すしろー)

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡親富孝通り店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 天神駅(てんじんえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡伊都店(すしろー)

福岡市西区(ふくおかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡伊都店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 九大学研都市駅(きゅうだいがっけんとしえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー福岡原田店(すしろー)

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー福岡原田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 柚須駅(ゆすえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート 福岡早良脇山店(ふぁみりーまーと)

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート 福岡早良脇山店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 841 Yên〜 福岡市早良区(ふくおかしさわらく)
thời gian Loại việc
17:00~08:00(Mỗi tuần 1 ngày/5 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

Papillon Rose(ぱぴよんろぜ)

福岡市中央区(ふくおかしちゅうおうく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở Papillon Rose(ぱぴよんろぜ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 天神駅(てんじんえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
10:00~22:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Y tế/ Điều dưỡng/ Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 博多駅南店(まるがめせいめんはかたえきみなみ)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 博多駅南店(まるがめせいめんはかたえきみなみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 博多駅(はかたえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

豚屋とん一 ゆめタウン博多店(ぶたやとんいちゆめたうんはかた)

福岡市東区(ふくおかしひがしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 豚屋とん一 ゆめタウン博多店(ぶたやとんいちゆめたうんはかた)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 馬出九大病院前駅(まいだしきゅうだいびょういんまええき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 西月隈店(まるがめせいめんにしつきぐま)

福岡市博多区(ふくおかしはかたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 西月隈店(まるがめせいめんにしつきぐま)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 935 Yên〜 笹原駅(ささばるえき)
Đi bộ mất26 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 福岡賀茂店(まるがめせいめんふくおかかも)

福岡市早良区(ふくおかしさわらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 福岡賀茂店(まるがめせいめんふくおかかも)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 940 Yên〜 賀茂駅(かもえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 25 mục

PAGE
TOP