Thông tin tuyển dụng ở "神戸市(こうべし)"

Địa điểm

  • 神戸市東灘区(こうべしひがしなだく)
  • 神戸市灘区(こうべしなだく)
  • 神戸市兵庫区(こうべしひょうごく)
  • 神戸市長田区(こうべしながたく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
26 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 西灘駅(にしなだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 西灘駅(にしなだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 西灘駅(にしなだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘新在家店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘新在家店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 新在家駅(しんざいけえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘新在家店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘新在家店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 新在家駅(しんざいけえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー伊川谷店(すしろー)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー伊川谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 人丸前駅(ひとまるまええき)
Đi bộ mất37 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸有野店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸有野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡場駅(おかばえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸有野店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸有野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡場駅(おかばえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー伊川谷店(すしろー)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー伊川谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 人丸前駅(ひとまるまええき)
Đi bộ mất37 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー垂水名谷店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー垂水名谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 総合運動公園駅(そうごううんどうこうえんえき)
Đi bộ mất21 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー垂水名谷店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー垂水名谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 総合運動公園駅(そうごううんどうこうえんえき)
Đi bộ mất21 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

豚屋とん一 イオンモール神戸北店(ぶたやとんいちいおんもーるこうべきた)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 豚屋とん一 イオンモール神戸北店(ぶたやとんいちいおんもーるこうべきた)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 道場南口駅(どうじょうみなみぐちえき)
Đi bộ mất31 phút
thời gian Loại việc
07:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 さんプラザ店(まるがめせいめんさんぷらざ)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 さんプラザ店(まるがめせいめんさんぷらざ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 神戸三宮(阪急・神戸高速)駅(こうべさんのみやえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 垂水店(まるがめせいめんたるみ)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 垂水店(まるがめせいめんたるみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 西舞子駅(にしまいこえき)
Đi bộ mất19 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

豚屋とん一 イオンモール神戸南店(ぶたやとんいちいおんもーるこうべみなみ)

神戸市兵庫区(こうべしひょうごく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 豚屋とん一 イオンモール神戸南店(ぶたやとんいちいおんもーるこうべみなみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 中央市場前駅(ちゅうおういちばまええき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

まきの センタープラザ店(まきのせんたーぷらざ)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở まきの センタープラザ店(まきのせんたーぷらざ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 神戸三宮(阪急・神戸高速)駅(こうべさんのみやえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 西神戸店(まるがめせいめんにしこうべ)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 西神戸店(まるがめせいめんにしこうべ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 西明石駅(にしあかしえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 イオンモール神戸南店(まるがめせいめんいおんもーるこうべみなみ)

神戸市兵庫区(こうべしひょうごく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 イオンモール神戸南店(まるがめせいめんいおんもーるこうべみなみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 中央市場前駅(ちゅうおういちばまええき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 夢野店(まるがめせいめんゆめの)

神戸市兵庫区(こうべしひょうごく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 夢野店(まるがめせいめんゆめの)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 長田(神戸電鉄線)駅(ながたえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 プロメナ神戸店(まるがめせいめんぷろめなこうべ)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 プロメナ神戸店(まるがめせいめんぷろめなこうべ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 ハーバーランド駅(はーばーらんどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 三宮磯上通店(まるがめせいめんさんのみやいそがみどおり)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 三宮磯上通店(まるがめせいめんさんのみやいそがみどおり)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 三宮・花時計前駅(さんのみやはなどけいまええき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 26 mục

PAGE
TOP