Thông tin tuyển dụng ở "神戸市(こうべし)"

Địa điểm

  • 神戸市東灘区(こうべしひがしなだく)
  • 神戸市灘区(こうべしなだく)
  • 神戸市兵庫区(こうべしひょうごく)
  • 神戸市長田区(こうべしながたく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
43 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸有野店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸有野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡場駅(おかばえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸星陵台店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸星陵台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 霞ケ丘(兵庫県)駅(かすみがおかえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー長田駅前店(すしろー)

神戸市長田区(こうべしながたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー長田駅前店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 長田(神戸市営)駅(ながたえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸有野店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸有野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡場駅(おかばえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸星陵台店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸星陵台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 霞ケ丘(兵庫県)駅(かすみがおかえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー垂水名谷店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー垂水名谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 総合運動公園駅(そうごううんどうこうえんえき)
Đi bộ mất21 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー伊川谷店(すしろー)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー伊川谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 人丸前駅(ひとまるまええき)
Đi bộ mất37 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー神戸有野店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー神戸有野店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 岡場駅(おかばえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー垂水名谷店(すしろー)

神戸市垂水区(こうべしたるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー垂水名谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 総合運動公園駅(そうごううんどうこうえんえき)
Đi bộ mất21 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘新在家店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘新在家店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 新在家駅(しんざいけえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 西灘駅(にしなだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー長田駅前店(すしろー)

神戸市長田区(こうべしながたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー長田駅前店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 長田(神戸市営)駅(ながたえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー谷上店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー谷上店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 谷上駅(たにがみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー伊川谷店(すしろー)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー伊川谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 人丸前駅(ひとまるまええき)
Đi bộ mất37 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー谷上店(すしろー)

神戸市北区(こうべしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー谷上店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 谷上駅(たにがみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

肉のヤマキ商店 神戸ハーバーランドumie店(にくのやまきしょうてんこうべはーばーらんどうみえ)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 肉のヤマキ商店 神戸ハーバーランドumie店(にくのやまきしょうてんこうべはーばーらんどうみえ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 ハーバーランド駅(はーばーらんどえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 西灘駅(にしなだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー灘新在家店(すしろー)

神戸市灘区(こうべしなだく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー灘新在家店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 新在家駅(しんざいけえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

肉のヤマキ商店 センタープラザ店(にくのやまきしょうてんせんたーぷらざ)

神戸市中央区(こうべしちゅうおうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 肉のヤマキ商店 センタープラザ店(にくのやまきしょうてんせんたーぷらざ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 神戸三宮(阪急・神戸高速)駅(こうべさんのみやえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 イオンモール神戸南店(まるがめせいめんいおんもーるこうべみなみ)

神戸市兵庫区(こうべしひょうごく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 イオンモール神戸南店(まるがめせいめんいおんもーるこうべみなみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 中央市場前駅(ちゅうおういちばまええき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 1 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

天ぷら定食まきの 西神中央プレンティ店(てんぷらていしょくまきのせいしんちゅうおうぷれんてぃ)

神戸市西区(こうべしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 天ぷら定食まきの 西神中央プレンティ店(てんぷらていしょくまきのせいしんちゅうおうぷれんてぃ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 西神中央駅(せいしんちゅうおうえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 43 mục

PAGE
TOP