Thông tin tuyển dụng ở "大阪市(おおさかし)"

Địa điểm

  • 大阪市都島区(おおさかしみやこじまく)
  • 大阪市福島区(おおさかしふくしまく)
  • 大阪市此花区(おおさかしこのはなく)
  • 大阪市西区(おおさかしにしく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
55 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー辰巳橋店(すしろー)

大阪市西区(おおさかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー辰巳橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 九条(大阪府)駅(くじょうえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー歌島店(すしろー)

大阪市西淀川区(おおさかしにしよどがわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー歌島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 御幣島駅(みてじまえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

城東区の病院(じょうとうくのびょういん)

大阪市城東区(おおさかしじょうとうく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 関目駅(せきめえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
05:30~09:00(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Đầu bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー辰巳橋店(すしろー)

大阪市西区(おおさかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー辰巳橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 九条(大阪府)駅(くじょうえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー杭全店(すしろー)

大阪市東住吉区(おおさかしひがしすみよしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー杭全店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 河堀口駅(こぼれぐちえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西成区の福祉施設内厨房(にしなりくのふくししせつないちゅうぼう)

大阪市西成区(おおさかしにしなりく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 大阪市西成区(おおさかしにしなりく)
thời gian Loại việc
05:30~19:00(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Đầu bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー大正店(すしろー)

大阪市大正区(おおさかしたいしょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー大正店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 津守駅(つもりえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー関目店(すしろー)

大阪市城東区(おおさかしじょうとうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー関目店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 関目高殿駅(せきめたかどのえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東住吉店(すしろー)

大阪市東住吉区(おおさかしひがしすみよしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東住吉店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 矢田(大阪府)駅(やたえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー辰巳橋店(すしろー)

大阪市西区(おおさかしにしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー辰巳橋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 九条(大阪府)駅(くじょうえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東住吉店(すしろー)

大阪市東住吉区(おおさかしひがしすみよしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東住吉店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 矢田(大阪府)駅(やたえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー杭全店(すしろー)

大阪市東住吉区(おおさかしひがしすみよしく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー杭全店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 河堀口駅(こぼれぐちえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー大正店(すしろー)

大阪市大正区(おおさかしたいしょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー大正店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 津守駅(つもりえき)
Đi bộ mất14 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー歌島店(すしろー)

大阪市西淀川区(おおさかしにしよどがわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー歌島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 御幣島駅(みてじまえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー関目店(すしろー)

大阪市城東区(おおさかしじょうとうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー関目店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 関目高殿駅(せきめたかどのえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー北加賀屋店(すしろー)

大阪市住之江区(おおさかしすみのえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー北加賀屋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 北加賀屋駅(きたかがやえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー長吉長原店(すしろー)

大阪市平野区(おおさかしひらのく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー長吉長原店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 長原(大阪府)駅(ながはらえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー赤川店(すしろー)

大阪市旭区(おおさかしあさひく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー赤川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 千林大宮駅(せんばやしおおみやえき)
Đi bộ mất19 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東淀川2号店(すしろー)

大阪市東淀川区(おおさかしひがしよどがわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東淀川2号店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 下新庄駅(しもしんじょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鶴見店(すしろー)

大阪市鶴見区(おおさかしつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 今福鶴見駅(いまふくつるみえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー北加賀屋店(すしろー)

大阪市住之江区(おおさかしすみのえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー北加賀屋店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 北加賀屋駅(きたかがやえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 55 mục

PAGE
TOP