Thông tin tuyển dụng ở "京都市(きょうとし)"

Địa điểm

  • 京都市北区(きょうとしきたく)
  • 京都市上京区(きょうとしかみぎょうく)
  • 京都市左京区(きょうとしさきょうく)
  • 京都市中京区(きょうとしなかぎょうく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
38 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー京都桂店(すしろー)

京都市西京区(きょうとしにしきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー京都桂店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 桂駅(かつらえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー山科店(すしろー)

京都市山科区(きょうとしやましなく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー山科店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 東野(京都府)駅(ひがしのえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー京都伏見店(すしろー)

京都市伏見区(きょうとしふしみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー京都伏見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 伏見(京都府)駅(ふしみえき)
Đi bộ mất18 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー山科店(すしろー)

京都市山科区(きょうとしやましなく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー山科店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 東野(京都府)駅(ひがしのえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー五条七本松店(すしろー)

京都市下京区(きょうとししもぎょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー五条七本松店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 丹波口駅(たんばぐちえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー京都伏見店(すしろー)

京都市伏見区(きょうとしふしみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー京都伏見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 伏見(京都府)駅(ふしみえき)
Đi bộ mất18 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー五条七本松店(すしろー)

京都市下京区(きょうとししもぎょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー五条七本松店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 丹波口駅(たんばぐちえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー京都桂店(すしろー)

京都市西京区(きょうとしにしきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー京都桂店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 桂駅(かつらえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー京都桂店(すしろー)

京都市西京区(きょうとしにしきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー京都桂店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 桂駅(かつらえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート かどの七条店(ふぁみりーまーと)

京都市右京区(きょうとしうきょうく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート かどの七条店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 910 Yên〜 西京極駅(にしきょうごくえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
00:00~19:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 京都東インター店(まるがめせいめんきょうとひがしいんたー)

京都市山科区(きょうとしやましなく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 京都東インター店(まるがめせいめんきょうとひがしいんたー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 四宮駅(しのみやえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 京都伏見店(まるがめせいめんきょうとふしみ)

京都市伏見区(きょうとしふしみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 京都伏見店(まるがめせいめんきょうとふしみ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 伏見(京都府)駅(ふしみえき)
Đi bộ mất21 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 イオンモールKYOTO店(まるがめせいめんいおんもーるきょうと)

京都市南区(きょうとしみなみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 イオンモールKYOTO店(まるがめせいめんいおんもーるきょうと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 東寺駅(とうじえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
08:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 洛北阪急スクエア店(まるがめせいめんらくほくはんきゅうすくえあ)

京都市左京区(きょうとしさきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 洛北阪急スクエア店(まるがめせいめんらくほくはんきゅうすくえあ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 茶山駅(ちゃやまえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 京都洛西店(まるがめせいめんきょうとらくさい)

京都市西京区(きょうとしにしきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 京都洛西店(まるがめせいめんきょうとらくさい)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 洛西口駅(らくさいぐちえき)
Đi bộ mất25 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

豚屋とん一 京都寺町店(ぶたやとんいちきょうとてらまち)

京都市中京区(きょうとしなかぎょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 豚屋とん一 京都寺町店(ぶたやとんいちきょうとてらまち)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 京都河原町駅(きょうとかわらまちえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

天丼まきの 京都寺町店(てんどんまきのきょうとてらまち)

京都市中京区(きょうとしなかぎょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 天丼まきの 京都寺町店(てんどんまきのきょうとてらまち)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 京都河原町駅(きょうとかわらまちえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~22:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 京都市役所前店(まるがめせいめんきょうとしやくしょまえ)

京都市中京区(きょうとしなかぎょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 京都市役所前店(まるがめせいめんきょうとしやくしょまえ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 京都市役所前駅(きょうとしやくしょまええき)
thời gian Loại việc
09:00~23:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 京都ファミリー店(まるがめせいめんきょうとふぁみりー)

京都市右京区(きょうとしうきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 京都ファミリー店(まるがめせいめんきょうとふぁみりー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 山ノ内(京都府)駅(やまのうちえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 北大路ビブレ店(まるがめせいめんきたおおじびぶれ)

京都市北区(きょうとしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 北大路ビブレ店(まるがめせいめんきたおおじびぶれ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 北大路駅(きたおおじえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên đứng quầy
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

丸亀製麺 イオンモール京都五条店(まるがめせいめんいおんもーるきょうとごじょう)

京都市右京区(きょうとしうきょうく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 丸亀製麺 イオンモール京都五条店(まるがめせいめんいおんもーるきょうとごじょう)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 西院(阪急線)駅(さいいんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
08:00~22:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Nhân viên đứng quầy

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 38 mục

PAGE
TOP