Thông tin tuyển dụng ở "名古屋市(なごやし)"

Địa điểm

  • 名古屋市千種区(なごやしちくさく)
  • 名古屋市東区(なごやしひがしく)
  • 名古屋市北区(なごやしきたく)
  • 名古屋市西区(なごやしにしく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
64 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋新栄店(すしろー)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋新栄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン上飯田店(すしろー)

名古屋市北区(なごやしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン上飯田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 上飯田駅(かみいいだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローイオン上飯田店(すしろー)

名古屋市北区(なごやしきたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローイオン上飯田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 上飯田駅(かみいいだえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鳴海店(すしろー)

名古屋市緑区(なごやしみどりく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鳴海店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 野並駅(のなみえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

ファミリーマート 栄瓦通店(ふぁみりーまーと)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở ファミリーマート 栄瓦通店(ふぁみりーまーと)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 926 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
05:00~05:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Cửa hàng tiện lợi
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鳴海店(すしろー)

名古屋市緑区(なごやしみどりく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鳴海店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 野並駅(のなみえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋新栄店(すしろー)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋新栄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天白焼山店(すしろー)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天白焼山店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 植田(名古屋市営)駅(うえだえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー志段味店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー志段味店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 高蔵寺駅(こうぞうじえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー熱田店(すしろー)

名古屋市熱田区(なごやしあつたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー熱田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 西高蔵駅(にしたかくらえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋新栄店(すしろー)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋新栄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天白焼山店(すしろー)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天白焼山店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 植田(名古屋市営)駅(うえだえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー志段味店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー志段味店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 高蔵寺駅(こうぞうじえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー熱田店(すしろー)

名古屋市熱田区(なごやしあつたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー熱田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 西高蔵駅(にしたかくらえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー森孝店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー森孝店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 藤が丘(愛知県)駅(ふじがおかえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋茶屋が坂店(すしろー)

名古屋市千種区(なごやしちくさく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋茶屋が坂店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 茶屋ケ坂駅(ちゃやがさかえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港築盛店(すしろー)

名古屋市港区(なごやしみなとく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港築盛店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 荒子川公園駅(あらこがわこうえんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー太閤通店(すしろー)

名古屋市中村区(なごやしなかむらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー太閤通店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 中村日赤駅(なかむらにっせきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋茶屋が坂店(すしろー)

名古屋市千種区(なごやしちくさく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋茶屋が坂店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 茶屋ケ坂駅(ちゃやがさかえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー森孝店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー森孝店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 藤が丘(愛知県)駅(ふじがおかえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港築盛店(すしろー)

名古屋市港区(なごやしみなとく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港築盛店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 荒子川公園駅(あらこがわこうえんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 64 mục

PAGE
TOP