Thông tin tuyển dụng ở "名古屋市(なごやし)"

Địa điểm

  • 名古屋市千種区(なごやしちくさく)
  • 名古屋市東区(なごやしひがしく)
  • 名古屋市北区(なごやしきたく)
  • 名古屋市西区(なごやしにしく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
53 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天白焼山店(すしろー)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天白焼山店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 植田(名古屋市営)駅(うえだえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー熱田店(すしろー)

名古屋市熱田区(なごやしあつたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー熱田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 西高蔵駅(にしたかくらえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー熱田店(すしろー)

名古屋市熱田区(なごやしあつたく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー熱田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 西高蔵駅(にしたかくらえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー太閤通店(すしろー)

名古屋市中村区(なごやしなかむらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー太閤通店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 中村日赤駅(なかむらにっせきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鳴海店(すしろー)

名古屋市緑区(なごやしみどりく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鳴海店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 野並駅(のなみえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天白焼山店(すしろー)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天白焼山店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 植田(名古屋市営)駅(うえだえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー志段味店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー志段味店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 高蔵寺駅(こうぞうじえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー大同店(すしろー)

名古屋市南区(なごやしみなみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー大同店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 大同町駅(だいどうちょうえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港築盛店(すしろー)

名古屋市港区(なごやしみなとく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港築盛店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 荒子川公園駅(あらこがわこうえんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋新栄店(すしろー)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋新栄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー鳴海店(すしろー)

名古屋市緑区(なごやしみどりく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー鳴海店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 野並駅(のなみえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港築盛店(すしろー)

名古屋市港区(なごやしみなとく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港築盛店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 荒子川公園駅(あらこがわこうえんえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー志段味店(すしろー)

名古屋市守山区(なごやしもりやまく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー志段味店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 高蔵寺駅(こうぞうじえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー天白焼山店(すしろー)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー天白焼山店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 植田(名古屋市営)駅(うえだえき)
Đi bộ mất23 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー太閤通店(すしろー)

名古屋市中村区(なごやしなかむらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー太閤通店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 960 Yên〜 中村日赤駅(なかむらにっせきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー名古屋新栄店(すしろー)

名古屋市中区(なごやしなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー名古屋新栄店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 矢場町駅(やばちょうえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー大同店(すしろー)

名古屋市南区(なごやしみなみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー大同店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 930 Yên〜 大同町駅(だいどうちょうえき)
Đi bộ mất4 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

中央発條㈱本社工場(ちゅうおうはつじようほんしやこうじよう)

名古屋市緑区(なごやしみどりく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 鳴海駅(なるみえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
09:00~13:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

名古屋市立第二斎場喫茶コーナー(なごやしりつだいにさいじようきつさこーなー)

名古屋市港区(なごやしみなとく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 名古屋市港区(なごやしみなとく)
thời gian Loại việc
10:00~16:00(Mỗi tuần 5 ngày/4.5 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

養護老人ホーム誠和荘(ようごろうじんほーむせいわそう)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 900 Yên〜 名古屋市天白区(なごやしてんぱくく)
thời gian Loại việc
09:00~15:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

ラーメン東大 天白店(らーめんとうだい てんぱくてん)

名古屋市天白区(なごやしてんぱくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ラーメン東大 天白店(らーめんとうだい てんぱくてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 名古屋市天白区(なごやしてんぱくく)
thời gian Loại việc
10:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Nhân viên làm bếp

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 53 mục

PAGE
TOP