Thông tin tuyển dụng ở "川崎市(かわさきし)"

Địa điểm

  • 川崎市川崎区(かわさきしかわさきく)
  • 川崎市幸区(かわさきしさいわいく)
  • 川崎市中原区(かわさきしなかはらく)
  • 川崎市高津区(かわさきしたかつく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
17 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローミューザ川崎店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローミューザ川崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 川崎駅(かわさきえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎野川店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎野川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 北山田(神奈川県)駅(きたやまたえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎野川店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎野川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 北山田(神奈川県)駅(きたやまたえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローミューザ川崎店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローミューザ川崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 川崎駅(かわさきえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新川崎スクエア店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新川崎スクエア店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 新川崎駅(しんかわさきえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローミューザ川崎店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローミューザ川崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 川崎駅(かわさきえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎水沢店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎水沢店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 生田(神奈川県)駅(いくたえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎ゼロゲート店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎ゼロゲート店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 川崎駅(かわさきえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎ゼロゲート店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎ゼロゲート店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 川崎駅(かわさきえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎第一京浜店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎第一京浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 京急川崎駅(けいきゅうかわさきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎水沢店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎水沢店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 生田(神奈川県)駅(いくたえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新川崎スクエア店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新川崎スクエア店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 新川崎駅(しんかわさきえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎第一京浜店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎第一京浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 京急川崎駅(けいきゅうかわさきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

川崎市立多摩病院(かわさきしりつたまびょういん)

川崎市多摩区(かわさきしたまく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 川崎市立多摩病院(かわさきしりつたまびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 登戸駅(のぼりとえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
10:00~17:00(Mỗi tuần 2 ngày/2 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 武蔵中原駅(むさしなかはらえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
05:45~18:45(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

聖マリアンナ医科大学東横病院(せいまりあんないかだいがくとうよこびょういん)

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 聖マリアンナ医科大学東横病院(せいまりあんないかだいがくとうよこびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 武蔵小杉駅(むさしこすぎえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:30~12:00(Mỗi tuần 4 ngày/3.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

川崎市立井田病院(かわさきしりついだびょういん)

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 川崎市立井田病院(かわさきしりついだびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1040 Yên〜 日吉(神奈川県)駅(ひよしえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
08:30~12:00(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

CoCo壱番屋 東急宮前平ショッピングパーク店(ここいちばんや とうきゅうみやまえだいらしょっぴんぐぱーくてん)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 東急宮前平ショッピングパーク店(ここいちばんや とうきゅうみやまえだいらしょっぴんぐぱーくてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 宮前平駅(みやまえだいらえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
10:00~00:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
  • 1

Hiển thị mục 1 đến 17 trong 17 mục

PAGE
TOP