Thông tin tuyển dụng ở "川崎市(かわさきし)"

Địa điểm

  • 川崎市川崎区(かわさきしかわさきく)
  • 川崎市幸区(かわさきしさいわいく)
  • 川崎市中原区(かわさきしなかはらく)
  • 川崎市高津区(かわさきしたかつく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
11 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎水沢店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎水沢店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 生田(神奈川県)駅(いくたえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新川崎スクエア店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新川崎スクエア店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 新川崎駅(しんかわさきえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎水沢店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎水沢店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 生田(神奈川県)駅(いくたえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新川崎スクエア店(すしろー)

川崎市幸区(かわさきしさいわいく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新川崎スクエア店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 新川崎駅(しんかわさきえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎水沢店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎水沢店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 生田(神奈川県)駅(いくたえき)
Đi bộ mất29 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎野川店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎野川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 北山田(神奈川県)駅(きたやまたえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎第一京浜店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎第一京浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 京急川崎駅(けいきゅうかわさきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎野川店(すしろー)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎野川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 北山田(神奈川県)駅(きたやまたえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー川崎第一京浜店(すしろー)

川崎市川崎区(かわさきしかわさきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー川崎第一京浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 京急川崎駅(けいきゅうかわさきえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)

川崎市中原区(かわさきしなかはらく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 有料老人ホーム ふれあいの園 武蔵中原(ゆうりょうろうじんほーむ ふれあいのその むさしなかはら)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 武蔵中原駅(むさしなかはらえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
05:30~19:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

CoCo壱番屋 東急宮前平ショッピングパーク店(ここいちばんや とうきゅうみやまえだいらしょっぴんぐぱーくてん)

川崎市宮前区(かわさきしみやまえく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 東急宮前平ショッピングパーク店(ここいちばんや とうきゅうみやまえだいらしょっぴんぐぱーくてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 宮前平駅(みやまえだいらえき)
Đi bộ mất7 phút
thời gian Loại việc
10:00~00:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

牛角溝の口店(ぎゅうかくみぞのくちてん)

川崎市高津区(かわさきしたかつく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 牛角溝の口店(ぎゅうかくみぞのくちてん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 川崎市高津区(かわさきしたかつく)
thời gian Loại việc
15:00~24:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
  • 1

Hiển thị mục 1 đến 11 trong 11 mục

PAGE
TOP