Thông tin tuyển dụng ở "横浜市(よこはまし)" (2p)

Địa điểm

  • 横浜市鶴見区(よこはましつるみく)
  • 横浜市神奈川区(よこはましかながわく)
  • 横浜市西区(よこはましにしく)
  • 横浜市中区(よこはましなかく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
56 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 京急東神奈川駅(けいきゅうひがしかながわえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテ 新横浜店(どんきほーて)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテ 新横浜店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1020 Yên〜 菊名駅(きくなえき)
Đi bộ mất10 phút
thời gian Loại việc
09:00~05:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜鶴見店(すしろー)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất27 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 京急東神奈川駅(けいきゅうひがしかながわえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー 鶴見東寺尾店(すしろー)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー 鶴見東寺尾店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 生麦駅(なまむぎえき)
Đi bộ mất13 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテ 港山下総本店(どんきほーて)

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテ 港山下総本店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 元町・中華街駅(もとまちちゅうかがいえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~08:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 京急東神奈川駅(けいきゅうひがしかながわえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 あざみ野駅(あざみのえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 大口駅(おおぐちえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
07:00~21:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng buôn bán khác
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 大口駅(おおぐちえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
08:00~24:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテUNY横浜大口店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 大口駅(おおぐちえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
08:00~24:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Cao cấp

MEGAドン・キホーテ 港山下総本店(どんきほーて)

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở MEGAドン・キホーテ 港山下総本店(どんきほーて)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 元町・中華街駅(もとまちちゅうかがいえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
08:00~03:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Quầy thanh toán
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
05:00~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

神奈川県立がんセンター(かながわけんりつがんせんたー)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 神奈川県立がんセンター(かながわけんりつがんせんたー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1040 Yên〜 二俣川駅(ふたまたがわえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
08:30~12:00(Mỗi tuần 4 ngày/3.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

CoCo壱番屋 港北区日吉中央通り店(ここいちばんや こうほくくひよしちゅうおうどおりてん )

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 港北区日吉中央通り店(ここいちばんや こうほくくひよしちゅうおうどおりてん )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 日吉(神奈川県)駅(ひよしえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
10:00~00:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

CoCo壱番屋 中区伊勢佐木町店(ここいちばんや なかくいせざきちょうてん )

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 中区伊勢佐木町店(ここいちばんや なかくいせざきちょうてん )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 伊勢佐木長者町駅(いせざきちょうじゃまちえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
10:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 二俣川店(せいゆう ひる)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 二俣川店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 二俣川駅(ふたまたがわえき)
thời gian Loại việc
09:00~19:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 市ヶ尾店(せいゆう ひる)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 市ヶ尾店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1302 Yên〜 市が尾駅(いちがおえき)
thời gian Loại việc
00:00~09:00(Mỗi tuần 4 ngày/6 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 二俣川店(せいゆう ひる)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 二俣川店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 二俣川駅(ふたまたがわえき)
thời gian Loại việc
12:00~19:00(Mỗi tuần 5 ngày/5 giờ〜) Xếp hang hóa

Hiển thị mục 21 đến 40 trong 56 mục

PAGE
TOP