Thông tin tuyển dụng ở "横浜市(よこはまし)" (2p)

Địa điểm

  • 横浜市鶴見区(よこはましつるみく)
  • 横浜市神奈川区(よこはましかながわく)
  • 横浜市西区(よこはましにしく)
  • 横浜市中区(よこはましなかく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
67 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 本郷台駅(ほんごうだいえき)
Đi bộ mất17 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 仲木戸駅(なかきどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 東戸塚駅(ひがしとつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新横浜店(すしろー)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新横浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 小机駅(こづくええき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 東戸塚駅(ひがしとつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 本郷台駅(ほんごうだいえき)
Đi bộ mất17 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ナーシングピア横浜(なーしんぐぴあよこはま)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ナーシングピア横浜(なーしんぐぴあよこはま)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 横浜市旭区(よこはましあさひく)
thời gian Loại việc
15:00~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

本牧ホーム(ほんもくほーむ)

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 本牧ホーム(ほんもくほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 山手駅(やまてえき)
Đi bộ mất25 phút
thời gian Loại việc
05:30~10:30(Mỗi tuần 2 ngày/5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

千の星・よこはま(せんのほしよこはま)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 千の星・よこはま(せんのほしよこはま)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 舞岡駅(まいおかえき)
Đi bộ mất15 phút
thời gian Loại việc
05:30~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/4.5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

芙蓉苑(ふようえん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 芙蓉苑(ふようえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
05:30~19:50(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở ライフヒルズ舞岡苑(らいふひるずまいおかえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
05:00~20:00(Mỗi tuần 3 ngày/3 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

横浜医療センター(よこはまいりょうせんたー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 横浜医療センター(よこはまいりょうせんたー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 横浜市戸塚区(よこはましとつかく)
thời gian Loại việc
09:00~12:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1110 Yên〜 上大岡駅(かみおおおかえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
06:30~11:00(Mỗi tuần 2 ngày/4.5 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

済生会横浜市東部病院(さいせいかいよこはましとうぶびょういん)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 済生会横浜市東部病院(さいせいかいよこはましとうぶびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1040 Yên〜 横浜市鶴見区(よこはましつるみく)
thời gian Loại việc
08:30~17:00(Mỗi tuần 5 ngày/3.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴見店 若菜(せいゆう わかな )

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴見店 若菜(せいゆう わかな )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 鶴見駅(つるみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
08:00~21:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴ヶ峰店(せいゆう ひる )

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴ヶ峰店(せいゆう ひる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1031 Yên〜 鶴ケ峰駅(つるがみねえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
17:00~23:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴ヶ峰店(せいゆう よる )

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴ヶ峰店(せいゆう よる )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1031 Yên〜 鶴ケ峰駅(つるがみねえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
06:00~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴見店(せいゆう よる い)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴見店(せいゆう よる い)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1111 Yên〜 鶴見駅(つるみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
06:00~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

西友 鶴見店(せいゆう ひる う)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 鶴見店(せいゆう ひる う)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 鶴見駅(つるみえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
07:30~20:00(Mỗi tuần 2 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa

Hiển thị mục 21 đến 40 trong 67 mục

PAGE
TOP