Thông tin tuyển dụng ở "横浜市(よこはまし)"

Địa điểm

  • 横浜市鶴見区(よこはましつるみく)
  • 横浜市神奈川区(よこはましかながわく)
  • 横浜市西区(よこはましにしく)
  • 横浜市中区(よこはましなかく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
25 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜鶴見店(すしろー)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất27 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚深谷店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚深谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 下飯田駅(しもいいだえき)
Đi bộ mất28 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜鶴見店(すしろー)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất27 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 あざみ野駅(あざみのえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1020 Yên〜 仲木戸駅(なかきどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 あざみ野駅(あざみのえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新横浜店(すしろー)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新横浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 小机駅(こづくええき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1020 Yên〜 仲木戸駅(なかきどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー新横浜店(すしろー)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー新横浜店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 小机駅(こづくええき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1030 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

西新サービス株式会社 【「東京建物株式会社」グループ】(せいしんさーびす )

横浜市中区(よこはましなかく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

No Image
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 馬車道駅(ばしゃみちえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
10:00~14:30(Mỗi tuần 2 ngày/4.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

芙蓉苑(ふようえん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 芙蓉苑(ふようえん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1011 Yên〜 下永谷駅(しもながやえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
05:50~09:30(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Rửa bát
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

横浜市南区内の特別養護老人ホーム(よこはましみなみくないのとくべつようごろうじんほーむ)

横浜市南区(よこはましみなみく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 横浜市南区内の特別養護老人ホーム(よこはましみなみくないのとくべつようごろうじんほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1005 Yên〜 南太田駅(みなみおおたえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
13:00~17:00(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

神奈川県立がんセンター(かながわけんりつがんせんたー)

横浜市旭区(よこはましあさひく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 神奈川県立がんセンター(かながわけんりつがんせんたー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1000 Yên〜 二俣川駅(ふたまたがわえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
08:30~12:00(Mỗi tuần 3 ngày/3.5 giờ〜) Dọn phòng khách sạn
Trình độ tiếng Nhật
Tiểu học

横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 横浜東邦病院(よこはまとうほうびょういん)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1020 Yên〜 上大岡駅(かみおおおかえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
06:30~11:00(Mỗi tuần 2 ngày/4.5 giờ〜) Vệ sinh/ Bảo vệ
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

CoCo壱番屋 中区伊勢佐木町店(ここいちばんや なかくいせざきちょうてん )

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 中区伊勢佐木町店(ここいちばんや なかくいせざきちょうてん )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 伊勢佐木長者町駅(いせざきちょうじゃまちえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
10:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

CoCo壱番屋 JR石川町駅南口店(ここいちばんや じぇいあーるいしかわちょうえきみなみぐちてん )

横浜市中区(よこはましなかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 JR石川町駅南口店(ここいちばんや じぇいあーるいしかわちょうえきみなみぐちてん )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 石川町駅(いしかわちょうえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
10:00~00:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Sơ cấp

CoCo壱番屋 港北区日吉中央通り店(ここいちばんや こうほくくひよしちゅうおうどおりてん )

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở CoCo壱番屋 港北区日吉中央通り店(ここいちばんや こうほくくひよしちゅうおうどおりてん )
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 日吉(神奈川県)駅(ひよしえき)
Đi bộ mất3 phút
thời gian Loại việc
10:00~00:30(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn/ Nhân viên làm bếp

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 25 mục

PAGE
TOP