Thông tin tuyển dụng ở "横浜市(よこはまし)"

Địa điểm

  • 横浜市鶴見区(よこはましつるみく)
  • 横浜市神奈川区(よこはましかながわく)
  • 横浜市西区(よこはましにしく)
  • 横浜市中区(よこはましなかく)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
37 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 あざみ野駅(あざみのえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー綱島店(すしろー)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー綱島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 綱島駅(つなしまえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
08:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港南台店(すしろー)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港南台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 港南台駅(こうなんだいえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 仲木戸駅(なかきどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 東戸塚駅(ひがしとつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 東戸塚駅(ひがしとつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー綱島店(すしろー)

横浜市港北区(よこはましこうほくく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー綱島店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 綱島駅(つなしまえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
08:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー瀬谷店(すしろー)

横浜市瀬谷区(よこはましせやく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー瀬谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 瀬谷駅(せやえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー東神奈川店(すしろー)

横浜市神奈川区(よこはましかながわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー東神奈川店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 仲木戸駅(なかきどえき)
Đi bộ mất2 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー瀬谷店(すしろー)

横浜市瀬谷区(よこはましせやく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー瀬谷店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 瀬谷駅(せやえき)
Đi bộ mất8 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚駅前店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚駅前店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 戸塚駅(とつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー金沢八景店(すしろー)

横浜市金沢区(よこはましかなざわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー金沢八景店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 金沢八景(京急線)駅(かなざわはっけいえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港南台店(すしろー)

横浜市港南区(よこはましこうなんく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港南台店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 港南台駅(こうなんだいえき)
Đi bộ mất9 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)

横浜市青葉区(よこはましあおばく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシローあざみ野ガーデンズ店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 あざみ野駅(あざみのえき)
Đi bộ mất20 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー港北ニュータウン店(すしろー)

横浜市都筑区(よこはましつづきく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー港北ニュータウン店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1080 Yên〜 センター北駅(せんたーきたえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー戸塚駅前店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー戸塚駅前店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 戸塚駅(とつかえき)
Đi bộ mất1 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜鶴見店(すしろー)

横浜市鶴見区(よこはましつるみく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜鶴見店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1100 Yên〜 尻手駅(しってえき)
Đi bộ mất27 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー横浜戸塚店(すしろー)

横浜市戸塚区(よこはましとつかく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー横浜戸塚店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 本郷台駅(ほんごうだいえき)
Đi bộ mất17 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー金沢八景店(すしろー)

横浜市金沢区(よこはましかなざわく) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー金沢八景店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 金沢八景(京急線)駅(かなざわはっけいえき)
Đi bộ mất5 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

Hiển thị mục 1 đến 20 trong 37 mục

PAGE
TOP