Thông tin tuyển dụng ở "松戸市(まつどし)"

Địa điểm

  • 松戸市(まつどし)
Xác nhận

Loại việc

Cửa hàng ăn uống

Xác nhận

Đặc trưng

Tiểu học: trình độ sơ đẳng
Hơn 1000 Yên/giờ

Xác nhận
Kết quả tìm kiếm
15 việc

PR

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 馬橋駅(まばしえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー高塚新田店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー高塚新田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 秋山駅(あきやまえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー松戸五香店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー松戸五香店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 五香駅(ごこうえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー松戸五香店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー松戸五香店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 五香駅(ごこうえき)
Đi bộ mất6 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 馬橋駅(まばしえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Nhân viên làm bếp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー高塚新田店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー高塚新田店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 970 Yên〜 秋山駅(あきやまえき)
Đi bộ mất12 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở スシロー松戸八ケ崎店(すしろー)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 980 Yên〜 馬橋駅(まばしえき)
Đi bộ mất11 phút
thời gian Loại việc
09:00~24:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Bồi bàn

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう  ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう  ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 松戸市(まつどし)
thời gian Loại việc
00:00~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 993 Yên〜 常盤平駅(ときわだいらえき)
thời gian Loại việc
19:00~23:00(Mỗi tuần 4 ngày/4 giờ〜) Xếp hang hóa

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng ăn uống

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 950 Yên〜 常盤平駅(ときわだいらえき)
thời gian Loại việc
08:00~13:00(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Các cửa hàng ăn khác

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 973 Yên〜 常盤平駅(ときわだいらえき)
thời gian Loại việc
17:00~23:15(Mỗi tuần 3 ngày/5 giờ〜) Quầy thanh toán

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1050 Yên〜 常盤平駅(ときわだいらえき)
thời gian Loại việc
04:15~09:00(Mỗi tuần 2 ngày/3 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử

NEW

Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

西友 常盤平店(せいゆう   ひる)

松戸市(まつどし) / Cửa hàng bán lẻ

Ảnh về việc làm thêm ở 西友 常盤平店(せいゆう   ひる)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 923 Yên〜 松戸市(まつどし)
thời gian Loại việc
08:30~18:30(Mỗi tuần 3 ngày/4 giờ〜) Siêu thị/ Cửa hàng thuốc/ Chuỗi cửa hàng điện tử
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

愛の家グループホーム 東松戸(あいのいえぐるーぷほーむ)

松戸市(まつどし) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 愛の家グループホーム 東松戸(あいのいえぐるーぷほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1036 Yên〜 松戸市(まつどし)
thời gian Loại việc
07:15~10:00(Mỗi tuần 3 ngày/8 giờ〜) Y tế/ Điều dưỡng/ Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

愛の家グループホーム 松戸上本郷(あいのいえぐるーぷほーむ)

松戸市(まつどし) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 愛の家グループホーム 松戸上本郷(あいのいえぐるーぷほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1036 Yên〜 松戸市(まつどし)
thời gian Loại việc
07:15~10:00(Mỗi tuần 3 ngày/8 giờ〜) Y tế/ Điều dưỡng/ Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp
Trình độ tiếng Nhật
Trung cấp

愛の家グループホーム 松戸小金原(あいのいえぐるーぷほーむ)

松戸市(まつどし) / Các ngành dịch vụ/ Ngành chuyên môn khác

Ảnh về việc làm thêm ở 愛の家グループホーム 松戸小金原(あいのいえぐるーぷほーむ)
Tiền lương Địa điểm
Theo giờ 1036 Yên〜 松戸市(まつどし)
thời gian Loại việc
07:15~10:00(Mỗi tuần 3 ngày/8 giờ〜) Y tế/ Điều dưỡng/ Thẩm mỹ và chăm sóc sắc đẹp
  • 1

Hiển thị mục 1 đến 15 trong 15 mục

PAGE
TOP